Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "du lịch khảo sát thực tế" (1)

du lịch khảo sát thực tế
phát
Tiếng Anh Danh từfamiliarisation visit
Từ vựng của tôi
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
Holding fam trips to introduce local tourism resources

swap_horiz Từ liên quan "du lịch khảo sát thực tế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "du lịch khảo sát thực tế" (0)

Không tìm thấy cụm từ.